hàn huyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi han, trò chuyện thân mật: Chỉ hành động nói chuyện, trao đổi tin tức một cách thân tình, thường là sau một thời gian dài không gặp gỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn cũ gặp nhau, hàn huyên suốt buổi chiều.
- Sau nhiều năm xa cách, họ ngồi lại hàn huyên về những kỷ niệm cũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàn huyên tâm sự": trò chuyện và chia sẻ những điều thầm kín, riêng tư.
- Họ là đôi bạn thân, thường xuyên hàn huyên tâm sự với nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyện trò (động từ): nói chuyện một cách thông thường.
- Tâm tình (động từ/danh từ): bày tỏ tình cảm, suy nghĩ thầm kín.
Từ đồng nghĩa
- Trò chuyện: nói chuyện với nhau.
- Tâm sự: chia sẻ những điều sâu kín trong lòng.
Thành ngữ liên quan
- Hàn huyên tâm sự: (như đã nêu ở mục sử dụng nâng cao) thường dùng để nhấn mạnh cuộc trò chuyện thân mật, sâu sắc.
- hỏi han tin tức